“breaking” in Vietnamese
Definition
Chủ yếu dùng trong tin tức để chỉ sự kiện quan trọng vừa mới xảy ra. Thường gặp nhất trong cụm 'tin nóng hổi', 'tin mới xảy ra'.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong cụm 'tin nóng hổi', 'tin mới', không dùng cho thông tin thường ngày. Dùng khi nhấn mạnh tính khẩn cấp, đột xuất.
Examples
The TV showed breaking news about the storm.
TV phát tin **nóng hổi** về cơn bão.
We stopped to watch the breaking story.
Chúng tôi dừng lại để xem câu chuyện **vừa diễn ra**.
The app sent a breaking news alert this morning.
Sáng nay, ứng dụng gửi thông báo tin **nóng hổi**.
Every little update gets labeled breaking news these days.
Dạo này mọi cập nhật nhỏ đều được gắn mác tin **nóng hổi**.
I was about to sleep when a breaking alert popped up on my phone.
Tôi định ngủ thì một thông báo **nóng hổi** xuất hiện trên điện thoại.
They interrupted the show with a breaking report from downtown.
Họ ngắt chương trình để phát bản tin **nóng hổi** từ trung tâm thành phố.