“bread” in Vietnamese
Definition
Thức ăn làm từ bột mì, nước và thường có men, sau đó được nướng lên. Đây là thực phẩm rất phổ biến, có thể ăn riêng hoặc với món khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'bread' thường là danh từ không đếm được: 'Tôi ăn bánh mì mỗi ngày.' Dùng 'ổ bánh mì' cho cả cái hoặc 'miếng lát bánh mì' cho phần nhỏ hơn. Các cụm từ phổ biến: 'bánh mì tươi', 'bánh mì trắng', 'bánh mì đen'.
Examples
There is some bread on the table.
Trên bàn có một ít **bánh mì**.
She bought a loaf of bread.
Cô ấy đã mua một ổ **bánh mì**.
Can you pick up some bread on your way home?
Bạn có thể mua chút **bánh mì** trên đường về nhà không?
I eat bread with breakfast.
Tôi ăn **bánh mì** với bữa sáng.
We ran out of bread, so I made rice instead.
Hết **bánh mì** nên tôi đã nấu cơm thay thế.
This soup goes really well with warm bread.
Món súp này ăn rất hợp với **bánh mì** nóng.