brazilian” in Vietnamese

người Brazilthuộc về Brazil

Definition

Liên quan đến nước Brazil, hoặc chỉ một người đến từ Brazil.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng làm tính từ ('ẩm thực Brazilian'), hoặc danh từ ('một người Brazilian'). Không dùng cho ngôn ngữ; ngôn ngữ Brazil là 'tiếng Bồ Đào Nha'.

Examples

She is Brazilian.

Cô ấy là người **Brazil**.

He loves Brazilian food.

Anh ấy thích đồ ăn **Brazil**.

My friend is Brazilian.

Bạn của tôi là người **Brazil**.

This song has a real Brazilian vibe to it.

Bài hát này mang phong cách **Brazil** rõ rệt.

People say Brazilian coffee is some of the best in the world.

Người ta nói cà phê **Brazil** là một trong những loại ngon nhất thế giới.

I met a group of Brazilian students at the festival.

Tôi đã gặp một nhóm sinh viên **Brazil** tại lễ hội.