“braver” in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'dũng cảm', dùng khi ai đó hoặc cái gì đó có nhiều dũng khí hơn người hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh sự dũng cảm giữa hai người hoặc vật. Không dùng 'more braver', chỉ dùng 'braver'. Thường gặp trong các cụm như 'be braver than', 'feel braver'.
Examples
She is braver than her brother.
Cô ấy **dũng cảm hơn** anh trai mình.
Today I feel braver than yesterday.
Hôm nay tôi cảm thấy **dũng cảm hơn** hôm qua.
Who is braver, the lion or the tiger?
Sư tử và hổ, ai **dũng cảm hơn**?
It takes someone braver than me to climb that mountain.
Cần người **dũng cảm hơn** tôi để leo ngọn núi đó.
You’re getting braver every day.
Mỗi ngày bạn càng **dũng cảm hơn**.
Sometimes being braver just means speaking up.
Đôi khi **dũng cảm hơn** chỉ đơn giản là dám lên tiếng.