brass” in Vietnamese

đồng thau

Definition

Đồng thau là một kim loại màu vàng, chủ yếu được tạo thành từ đồng và kẽm. Nó thường dùng làm nhạc cụ, đồ trang trí, tiền xu và các bộ phận kim khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'đồng thau' thường dùng như danh từ không đếm được khi chỉ bản thân kim loại, ví dụ: 'làm từ đồng thau'. Trong âm nhạc, 'the brass' có thể chỉ các nhạc cụ bằng đồng hoặc người chơi chúng.

Examples

This door handle is made of brass.

Tay nắm cửa này làm bằng **đồng thau**.

She cleaned the brass lamp yesterday.

Cô ấy đã lau chiếc đèn **đồng thau** hôm qua.

He plays a brass instrument in the school band.

Anh ấy chơi một nhạc cụ **đồng thau** trong ban nhạc trường.

The brass in that old jazz recording sounds amazing.

Âm thanh của **dàn đồng thau** trong bản ghi jazz cổ đó nghe thật tuyệt vời.

I love how the designer mixed wood, glass, and brass.

Tôi thích cách nhà thiết kế phối hợp gỗ, kính và **đồng thau**.

Be careful with that polish — some products can damage brass.

Hãy cẩn thận với loại chất đánh bóng đó — một số sản phẩm có thể làm hỏng **đồng thau**.