brandy” in Vietnamese

rượu brandy

Definition

Một loại rượu mạnh được chế biến từ việc chưng cất rượu vang hoặc nước ép trái cây, thường được ủ trong thùng gỗ. Thường uống với lượng nhỏ sau bữa ăn hoặc trong thời tiết lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được: 'some brandy' (một ít brandy); nếu nói 'a brandy' thường chỉ một ly. Các cụm phổ biến gồm 'a glass of brandy', 'brandy bottle', 'brandy and soda'. 'Cognac' là một loại brandy cụ thể.

Examples

It's freezing outside—pour me a small brandy, will you?

Ngoài trời lạnh quá—rót cho tôi một chút **rượu brandy** được không?

He keeps an old bottle of brandy for special occasions.

Anh ấy giữ một chai **rượu brandy** cũ cho những dịp đặc biệt.

There is a bottle of brandy on the table.

Có một chai **rượu brandy** trên bàn.

My grandfather drinks a little brandy after dinner.

Ông tôi uống một chút **rượu brandy** sau bữa tối.

She put brandy in the fruit cake.

Cô ấy đã cho **rượu brandy** vào bánh trái cây.

We ended the night with coffee and a bit of brandy.

Chúng tôi kết thúc buổi tối với cà phê và một chút **rượu brandy**.