brandon” in Vietnamese

Brandon

Definition

Một tên riêng dành cho nam giới, thường dùng trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brandon' được viết hoa và chỉ dùng để gọi tên người, không dùng kèm các mạo từ như 'the'.

Examples

Brandon is my brother.

**Brandon** là anh trai tôi.

I saw Brandon at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Brandon** ở trường.

Brandon likes soccer.

**Brandon** thích bóng đá.

Have you talked to Brandon about the plan yet?

Bạn đã nói với **Brandon** về kế hoạch chưa?

Brandon said he'll call me later.

**Brandon** nói sẽ gọi cho tôi sau.

I think Brandon would love this place.

Tôi nghĩ **Brandon** sẽ thích chỗ này.