“branch” in Vietnamese
Definition
Cành là phần mọc ra từ thân cây. Ngoài ra, nó còn chỉ chi nhánh của ngân hàng, công ty hoặc một nhánh trong lĩnh vực kiến thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'cành' cho cây, 'chi nhánh' cho văn phòng/quầy ngân hàng. Trong học thuật, 'nhánh' chỉ một phần chuyên ngành.
Examples
There is a bank branch near my house.
Gần nhà tôi có một **chi nhánh** ngân hàng.
Biology is a branch of science.
Sinh học là một **nhánh** của khoa học.
A bird is sitting on that branch.
Có một con chim đang đậu trên **cành** đó.
Can you move that branch off the driveway?
Bạn có thể dời cái **cành** đó khỏi lối lái xe không?
Our company is opening a new branch downtown next month.
Công ty của chúng tôi sẽ mở **chi nhánh** mới ở trung tâm thành phố vào tháng tới.
I'm thinking about switching to the branch closer to my office.
Tôi đang nghĩ đến việc chuyển sang **chi nhánh** gần văn phòng hơn.