“brake” in Vietnamese
phanh
Definition
Phanh là thiết bị dùng để làm chậm hoặc dừng xe hay máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho ô tô, xe máy, xe đạp; danh từ thường ở số nhiều khi nói về hệ thống phanh: 'hit the brakes', 'brake pedal'. Đừng nhầm với 'break'.
Examples
You should brake before the turn.
Bạn nên **phanh** trước khi vào cua.
The driver pressed the brake quickly.
Tài xế nhấn **phanh** rất nhanh.
My bike brakes are too old.
**Phanh** xe đạp của tôi quá cũ rồi.
I had to slam on the brakes when a dog ran into the road.
Tôi phải đạp gấp **phanh** khi một con chó chạy ra đường.
If the road is wet, brake gently.
Nếu đường trơn, hãy **phanh** nhẹ nhàng.
The car started making a weird noise every time I hit the brake.
Mỗi khi tôi đạp **phanh**, xe bắt đầu phát ra tiếng lạ.