“brainwashed” in Vietnamese
Definition
Chỉ người có suy nghĩ và niềm tin bị thay đổi hoàn toàn do bị kiểm soát hoặc thao túng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ việc bị lôi kéo, thao túng bởi giáo phái, nhóm cực đoan, hoặc tuyên truyền. Thường dùng ở dạng bị động như 'bị brainwashed vào...' hay 'cảm thấy bị brainwashed'. Mang nghĩa tiêu cực.
Examples
He was brainwashed by the cult.
Anh ta đã bị giáo phái **tẩy não**.
The children were brainwashed into believing lies.
Lũ trẻ đã bị **tẩy não** để tin vào những lời nói dối.
She feels like she was brainwashed.
Cô ấy cảm thấy mình đã bị **tẩy não**.
I can't believe he was so easily brainwashed by those videos.
Tôi không thể tin rằng anh ấy lại bị **tẩy não** bởi những video đó dễ dàng như vậy.
They've been brainwashed to trust nobody but their leader.
Họ đã bị **tẩy não** để chỉ tin tưởng vào thủ lĩnh của họ.
After months in that group, he came out looking completely brainwashed.
Sau vài tháng ở nhóm đó, anh ta trở về trông như người đã bị **tẩy não** hoàn toàn.