brainless” in Vietnamese

ngu ngốckhông có đầu óc

Definition

Chỉ người hoặc hành động rất ngốc nghếch, làm mà không suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'brainless' là từ không trang trọng, dùng để chê người khác ngu ngốc hoặc hành động ngớ ngẩn. Gặp trong cụm như 'brainless idea', 'brainless behavior'. Tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Sometimes I feel totally brainless before my morning coffee.

Đôi khi tôi cảm thấy hoàn toàn **ngu ngốc** trước khi uống cà phê sáng.

That was a brainless mistake.

Đó là một sai lầm thật sự **ngu ngốc**.

Don’t do anything brainless like that again.

Đừng làm gì **ngu ngốc** như thế nữa nhé.

He made a brainless decision.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định **ngu ngốc**.

That movie was so brainless I couldn’t finish it.

Bộ phim đó quá **ngu ngốc** nên tôi không xem nổi đến hết.

Calling people brainless isn’t very nice, you know.

Gọi người khác là **ngu ngốc** thì không hay đâu, bạn biết không.