brain” in Vietnamese

nãongười thông minh

Definition

Bộ phận trong đầu kiểm soát suy nghĩ, trí nhớ và cơ thể; cũng để chỉ người rất thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ bộ phận cơ thể hoặc người thông minh. Diễn đạt 'pick your brain' là xin ý kiến, 'use your brains' nghĩa là sử dụng trí tuệ.

Examples

Your brain helps you think and remember things.

**Não** của bạn giúp bạn suy nghĩ và ghi nhớ.

The human brain is very complex.

**Não** của con người rất phức tạp.

He injured his brain in the accident.

Anh ấy bị chấn thương **não** trong tai nạn.

She has a brilliant brain for solving puzzles.

Cô ấy có **não** xuất sắc để giải câu đố.

Can I pick your brain about this project?

Tôi có thể hỏi ý kiến **não** của bạn về dự án này không?

He's the brain behind our new app.

Anh ấy là **não** đứng sau ứng dụng mới của chúng tôi.