“braid” in Vietnamese
Definition
Bím tóc là kiểu tóc hoặc vật trang trí tạo ra bằng cách tết ba hoặc nhiều sợi tóc hoặc vật liệu với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho tóc, nhưng cũng có thể chỉ dây, chỉ bện... Trong tiếng Anh Mỹ thường dùng 'braid', còn tiếng Anh Anh thường dùng 'plait'.
Examples
When she was nervous, she would play with her braid.
Khi lo lắng, cô ấy thường nghịch **bím tóc** của mình.
She wore her hair in a braid today.
Hôm nay cô ấy buộc tóc thành **bím tóc**.
Can you help me braid my hair?
Bạn có thể giúp mình **tết** tóc không?
The girl made a braid out of colorful threads.
Cô bé làm một **bím tóc** bằng những sợi chỉ đầy màu sắc.
Her long braid swung as she walked down the street.
**Bím tóc** dài của cô ấy đung đưa khi cô bước xuống phố.
He likes to braid friendship bracelets for his friends.
Anh ấy thích **tết** vòng tay tình bạn cho bạn bè.