brag” in Vietnamese

khoe khoangkhoác lác

Definition

Nói về thành tích, khả năng hoặc tài sản của mình với quá nhiều sự tự hào. Thường mang ý nghĩa không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người thích khoe khoang hoặc tự đề cao bản thân. Dùng 'brag about' để nói rõ chủ đề khoe. Không giống 'praise', vốn mang nghĩa tích cực.

Examples

He likes to brag about his expensive car.

Anh ấy thích **khoe khoang** về chiếc xe đắt tiền của mình.

You shouldn’t brag in front of others.

Bạn không nên **khoe khoang** trước mặt người khác.

She never brags about her grades.

Cô ấy không bao giờ **khoe khoang** về điểm số của mình.

I don’t mean to brag, but I make the best pancakes.

Tôi không có ý **khoe khoang**, nhưng bánh kếp tôi làm là ngon nhất.

He couldn’t stop bragging about his promotion at dinner last night.

Anh ấy không thể ngừng **khoe khoang** về việc được thăng chức trong bữa tối tối qua.

People who brag all the time can be annoying.

Những người luôn **khoe khoang** có thể làm người khác khó chịu.