bracelet” in Vietnamese

vòng tay

Definition

Vòng tay là một loại trang sức đeo quanh cổ tay. Nó có thể làm từ kim loại, hạt, da hoặc các chất liệu khác, đôi khi mang ý nghĩa đặc biệt hoặc kỷ niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vòng tay' chỉ trang sức đeo ở cổ tay. Nếu đeo ở chân thì gọi là 'lắc chân'. Cụm từ thường gặp: 'vòng tay vàng', 'vòng tay tình bạn', 'vòng tay charm'. Thường đếm được: 'một vòng tay', 'hai vòng tay'.

Examples

She is wearing a silver bracelet today.

Hôm nay cô ấy đeo **vòng tay** bạc.

This bracelet was a gift from my sister.

Chiếc **vòng tay** này là quà tặng của chị tôi.

That bracelet looks expensive, but I got it on sale.

Chiếc **vòng tay** đó nhìn đắt tiền nhưng tôi đã mua khi giảm giá.

I bought a blue bracelet at the market.

Tôi đã mua một chiếc **vòng tay** màu xanh ở chợ.

Her bracelet keeps making a little noise when she types.

Khi cô ấy gõ phím, **vòng tay** của cô ấy phát ra tiếng động nhỏ.

I never take this bracelet off because it was my grandmother's.

Tôi không bao giờ tháo chiếc **vòng tay** này vì nó là của bà tôi.