“bra” in Vietnamese
Definition
Áo ngực là một loại đồ lót dùng để che và nâng đỡ ngực. Có nhiều kiểu dáng, kích cỡ và mức độ nâng đỡ khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Áo ngực' dùng hàng ngày nhưng có thể nhạy cảm tuỳ vào bối cảnh. Các cụm như 'áo ngực thể thao', 'dây áo ngực', 'size áo ngực' rất phổ biến.
Examples
She bought a new bra yesterday.
Cô ấy đã mua một chiếc **áo ngực** mới vào hôm qua.
This bra is too small for me.
**Áo ngực** này quá nhỏ đối với tôi.
She wears a sports bra at the gym.
Cô ấy mặc **áo ngực** thể thao khi ở phòng gym.
My bra strap keeps slipping off my shoulder.
Dây **áo ngực** của tôi cứ bị trượt khỏi vai.
I need a bra with better support.
Tôi cần một chiếc **áo ngực** có độ nâng đỡ tốt hơn.
Finding the right bra size can be really frustrating.
Việc tìm đúng size **áo ngực** thật sự rất khó chịu.