“boycott” in Vietnamese
Definition
Cố ý từ chối mua, sử dụng hoặc tham gia vào điều gì đó để phản đối hoặc yêu cầu thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi phản đối tổ chức, sản phẩm hoặc quốc gia. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Hay gặp trong văn phong trang trọng hoặc trung tính.
Examples
Many people decided to boycott the new store because of its unfair prices.
Nhiều người đã quyết định **tẩy chay** cửa hàng mới vì giá bán không công bằng.
The group will boycott the meeting to show their disagreement.
Nhóm sẽ **tẩy chay** cuộc họp để thể hiện sự không đồng ý.
If enough people boycott the brand, they might have to change their policies.
Nếu đủ người **tẩy chay** thương hiệu này, họ có thể sẽ phải thay đổi chính sách.
She joined the boycott of the fast food restaurant.
Cô ấy đã tham gia **tẩy chay** nhà hàng thức ăn nhanh đó.
Some fans threatened to boycott the concert after the ticket price went up.
Một số người hâm mộ đe dọa sẽ **tẩy chay** buổi hòa nhạc sau khi giá vé tăng.
Activists are calling for a boycott of that company's products.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi **tẩy chay** sản phẩm của công ty đó.