boy” in Vietnamese

cậu bé

Definition

Chỉ một đứa trẻ trai hoặc thanh niên nhỏ tuổi, thường là chưa đến tuổi trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'cậu bé' thường được dùng để chỉ trẻ nam, đối lập với 'cô bé'. Sử dụng trong cả văn nói và viết.

Examples

The boy is playing with his toys.

**Cậu bé** đang chơi với đồ chơi của mình.

My little boy goes to school every day.

**Cậu con trai** nhỏ của tôi đi học mỗi ngày.

That boy is very kind and helpful.

**Cậu bé** đó rất tốt bụng và hay giúp đỡ.

The boy's bike is parked outside the house.

Xe đạp của **cậu bé** đỗ ngoài nhà.

She said, 'That's a brave boy!','

Cô ấy nói: 'Đó là một **cậu bé** dũng cảm!'.

Hey, that boy always makes me laugh!

**Cậu bé** đó lúc nào cũng làm tôi cười!