“boxes” in Vietnamese
hộp
Definition
Hộp là những vật chứa thường có nắp hoặc miệng và các cạnh thẳng, dùng để cất giữ, đóng gói hoặc chuyển đồ. "Boxes" là dạng số nhiều của "hộp".
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các vật chứa như: "hộp các-tông", "hộp đựng đồ", "hộp cơm". Không dùng cho nghĩa ô vuông trong mẫu đơn hoặc động từ chỉ môn quyền Anh.
Examples
The boxes are under the table.
Những **hộp** ở dưới bàn.
We need three boxes for the books.
Chúng ta cần ba **hộp** cho sách.
These boxes are very heavy.
Những **hộp** này rất nặng.
I still have a few boxes left to unpack.
Tôi vẫn còn một vài **hộp** chưa mở.
Can you grab those boxes from the garage?
Bạn có thể lấy những **hộp** đó từ nhà để xe không?
The delivery guy just dropped off six boxes at the door.
Anh giao hàng vừa để sáu **hộp** ở trước cửa.