“boxed” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một vật gì đó đã được đặt hoặc đóng gói trong hộp; thường dùng để nói về các vật phẩm được đóng hộp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boxed set' là bộ sản phẩm được đóng chung trong một hộp. 'Boxed lunch' chỉ cơm hộp hoặc suất ăn đóng hộp. 'Feel boxed in' dùng khi cảm thấy bị bó buộc hoặc giới hạn.
Examples
The toys were boxed carefully for shipping.
Những món đồ chơi đã được **đóng hộp** cẩn thận để vận chuyển.
She bought a boxed set of books.
Cô ấy đã mua một bộ sách **được đóng hộp**.
Lunch is boxed for all students today.
Bữa trưa hôm nay **được đóng hộp** cho tất cả học sinh.
I feel a bit boxed in this tiny room.
Tôi cảm thấy hơi **bị gò bó** trong căn phòng nhỏ này.
Have you boxed up all the clothes for donation?
Bạn đã **đóng hộp** hết quần áo để quyên góp chưa?
We were surprised that the cookies came already boxed.
Chúng tôi ngạc nhiên khi bánh quy đã được **đóng hộp** sẵn.