box” in Vietnamese

hộpquyền anh (thể thao)

Definition

'Hộp' là vật đựng thường có các mặt phẳng và nắp, dùng để chứa hoặc mang vật dụng. Ngoài ra, 'box' cũng có nghĩa là môn thể thao quyền anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hộp' dùng cho các vật đựng như giấy, gỗ, nhựa; ví dụ: 'hộp sôcôla', 'hộp dụng cụ', 'hộp thư'. 'Box' với nghĩa thể thao là 'quyền anh'. Không dùng 'hộp' cho 'carton' (bao bì sữa, nước trái cây), từ này gọi là 'hộp giấy' hoặc 'carton'.

Examples

I put the toys in the box.

Tôi đã đặt đồ chơi vào **hộp**.

She opened the box to see what was inside.

Cô ấy mở **hộp** để xem bên trong có gì.

There is a box of cookies on the table.

Trên bàn có một **hộp** bánh quy.

Have you seen the box my shoes came in?

Bạn có thấy **hộp** đựng giày của tôi không?

He likes to box in his free time to stay fit.

Anh ấy thích **tập quyền anh** vào lúc rảnh để khỏe mạnh.

Can you hand me that box of tools over there?

Bạn đưa cho mình cái **hộp** đựng dụng cụ bên kia được không?