bowling” in Vietnamese

bowling

Definition

Bowling là trò chơi hoặc môn thể thao lăn quả bóng nặng để làm đổ các cột mục tiêu (pin). Đôi khi từ này cũng dùng trong cricket để chỉ động tác ném bóng, nhưng nghĩa về môn thể thao phổ biến hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói đến môn thể thao thường không dùng số nhiều: 'go bowling' là 'đi chơi bowling'; 'bowling alley' là 'sân bowling'. Không nhầm với 'bowl' (cái bát). Trong cricket, 'bowling' nghĩa khác và ít phổ biến.

Examples

My sister likes bowling very much.

Em gái tôi rất thích **bowling**.

We play bowling on Friday nights.

Chúng tôi chơi **bowling** vào tối thứ sáu.

This bowling alley is near our school.

Sân **bowling** này gần trường chúng tôi.

Do you want to go bowling after dinner?

Bạn có muốn đi chơi **bowling** sau bữa tối không?

I'm terrible at bowling, but it's still fun.

Tôi chơi **bowling** rất tệ, nhưng vẫn thấy vui.

We ended up bowling until midnight.

Cuối cùng chúng tôi đã chơi **bowling** đến nửa đêm.