“bowl” in Vietnamese
Definition
Bát là một loại chén tròn sâu dùng để đựng các món ăn như súp, cơm, hoặc salad. Nó cũng dùng để chỉ lượng thức ăn chứa đầy trong bát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay đi với 'a bowl of soup' (một bát súp), 'bát trộn' và 'bát trái cây'. Không nhầm với 'đĩa' (phẳng) hay 'cốc' (nhỏ hơn, để uống nước).
Examples
I ate a bowl of soup for lunch.
Tôi đã ăn một **bát** súp cho bữa trưa.
The red bowl is on the table.
**Bát** màu đỏ ở trên bàn.
Please put the rice in a bowl.
Làm ơn cho cơm vào **bát** đi.
Can you grab me a bowl? I want some cereal.
Bạn lấy giúp mình một **bát** được không? Mình muốn ăn ngũ cốc.
She was mixing everything in a huge bowl.
Cô ấy đang trộn tất cả trong một **bát** lớn.
After a long day, a warm bowl of noodles really hits the spot.
Sau một ngày dài, một **bát** mì nóng quả thật rất tuyệt.