bowels” in Vietnamese

ruộtnơi sâu thẳm

Definition

Ruột là ống dài trong cơ thể giúp tiêu hóa và đưa chất thải ra ngoài. Đôi khi, từ này cũng được dùng để chỉ phần sâu thẳm bên trong một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bowels' thường dùng trong y khoa hoặc văn viết và ở dạng số nhiều. Thường gặp trong cụm như 'the bowels of the earth' để chỉ nơi sâu thẳm. Thông dụng hơn là 'ruột' hay 'bụng' trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The doctor said his bowels are healthy.

Bác sĩ nói rằng **ruột** của anh ấy khỏe mạnh.

My bowels hurt after eating too much.

Sau khi ăn quá nhiều, **ruột** của tôi bị đau.

Some diseases can affect your bowels.

Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến **ruột** của bạn.

The explorers traveled deep into the bowels of the cave.

Những nhà thám hiểm đã đi sâu vào **nơi sâu thẳm** của hang động.

He needed surgery to remove part of his bowels.

Anh ấy cần phẫu thuật để cắt bỏ một phần **ruột**.

You could feel the train rumbling through the bowels of the city.

Bạn có thể cảm thấy tàu rung lắc đi qua **nơi sâu thẳm** của thành phố.