bounds” in Vietnamese

giới hạnranh giới

Definition

Giới hạn hoặc ranh giới xác định nơi một thứ gì đó kết thúc; có thể chỉ ranh giới vật lý hoặc giới hạn trừu tượng như quy tắc hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('the bounds of'), mang tính trang trọng; xuất hiện nhiều ở cụm 'know no bounds' (không giới hạn). Không nhầm với 'bounce' (nẩy lên).

Examples

You must stay within the bounds of this area.

Bạn phải ở trong **giới hạn** của khu vực này.

There are strict bounds on what you can do here.

Có **giới hạn** nghiêm ngặt về những gì bạn có thể làm ở đây.

The fence marks the bounds of our property.

Hàng rào đánh dấu **ranh giới** đất của chúng tôi.

His creativity knows no bounds.

Sức sáng tạo của anh ấy không có **giới hạn**.

We need to set clear bounds for the discussion.

Chúng ta cần đặt ra **giới hạn** rõ ràng cho cuộc thảo luận.

Trust between them grew by leaps and bounds.

Sự tin tưởng giữa họ tăng lên rất nhanh.