“boulder” in Vietnamese
Definition
Một hòn đá có kích thước rất lớn, thường to hơn người và không thể di chuyển bằng tay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tảng đá lớn' chỉ dùng cho những hòn đá cực kỳ to (không dùng cho đá nhỏ). Từ này thường gặp trong địa chất hoặc hoạt động ngoài trời. 'Bouldering' là môn thể thao leo đá lớn này.
Examples
A huge boulder blocked the road.
Một **tảng đá lớn** khổng lồ chặn đường đi.
The children played on the boulder in the park.
Bọn trẻ chơi trên **tảng đá lớn** trong công viên.
A climber tried to lift the boulder, but it was too heavy.
Một người leo núi cố gắng nhấc **tảng đá lớn**, nhưng nó quá nặng.
We sat on a boulder by the river and ate our lunch.
Chúng tôi ngồi trên một **tảng đá lớn** bên sông và ăn trưa.
After the storm, several boulders had rolled down onto the walking path.
Sau cơn bão, một số **tảng đá lớn** đã lăn xuống đường đi bộ.
"Watch out for that loose boulder on the slope!" she warned.
“Cẩn thận với **tảng đá lớn** lỏng trên sườn dốc đó nhé!” cô ấy cảnh báo.