“bought” in Vietnamese
đã mua
Definition
'Bought' là thì quá khứ và quá khứ phân từ của ‘buy’, nghĩa là đã mua hoặc đã trả tiền để có được thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ, thường đi với đối tượng như đồ vật. Không nhầm với 'brought' (mang theo).
Examples
She bought some apples at the market.
Cô ấy **đã mua** vài quả táo ở chợ.
We bought tickets for the movie.
Chúng tôi **đã mua** vé xem phim.
I can't believe you bought that old car!
Tôi không thể tin bạn lại **đã mua** chiếc xe cũ đó!
I bought a new shirt yesterday.
Hôm qua tôi **đã mua** một chiếc áo sơ mi mới.
Have you bought your mom's birthday present yet?
Bạn **đã mua** quà sinh nhật cho mẹ chưa?
The shoes I bought online didn't fit me.
Đôi giày tôi **đã mua** online không vừa với tôi.