“bottom” in Vietnamese
đáymông (thân mật)
Definition
"Đáy" là phần dưới cùng hay tận cùng của một vật gì đó. Trong văn nói, "mông" chỉ phần mông của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'ở đáy của cốc', 'ở cuối trang'. 'Mông' chủ yếu dùng cho trẻ em hoặc trong tình huống thân mật.
Examples
Your name is at the bottom of the list.
Tên của bạn ở **đáy** danh sách.
There is some coffee at the bottom of the cup.
Có một ít cà phê ở **đáy** cốc.
The toy fell to the bottom of the box.
Đồ chơi rơi xuống **đáy** hộp.
Check the bottom of the page for the website address.
Kiểm tra **đáy** trang để lấy địa chỉ website.
I found my keys at the bottom of my bag again.
Tôi lại tìm thấy chìa khóa ở **đáy** túi.
He slipped on the ice and landed on his bottom.
Anh ấy trượt ngã trên băng và ngồi xuống bằng **mông**.