“bot” in Vietnamese
Definition
'Bot' là một chương trình phần mềm tự động thực hiện các tác vụ trên internet hoặc trong ứng dụng. Nó có thể trả lời câu hỏi, tìm kiếm thông tin hoặc làm những việc lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bot' là từ viết tắt của 'robot', nhưng trong công nghệ nó chỉ phần mềm, không chỉ máy móc vật lý. 'Chatbot', 'bot mạng xã hội' là các kiểu phổ biến. Trong game, 'bot' có thể là nhân vật do máy điều khiển.
Examples
The website uses a bot to answer customer questions.
Trang web sử dụng một **bot** để trả lời câu hỏi của khách hàng.
Sometimes it's hard to tell if you're talking to a real person or a bot online.
Đôi khi thật khó để biết bạn đang nói chuyện với người thật hay một **bot** trên mạng.
A bot can help you find the best flight deals online.
Một **bot** có thể giúp bạn tìm vé máy bay giá tốt nhất trên mạng.
Some video games let you play against a bot.
Một số trò chơi điện tử cho phép bạn chơi với **bot**.
That reply was way too fast—it must have come from a bot.
Câu trả lời đó quá nhanh—chắc chắn đến từ một **bot**.
I chatted with a travel bot, and it booked my hotel in seconds.
Tôi đã trò chuyện với một **bot** du lịch và nó đặt phòng khách sạn cho tôi trong vài giây.