“borrowing” in Vietnamese
Definition
Hành động lấy (như tiền hoặc vật dụng) từ người khác với ý định sẽ trả lại. Cũng dùng để chỉ việc tiếp nhận từ hay ý tưởng từ ngôn ngữ hoặc nền văn hóa khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như danh từ. Hay gặp trong cụm 'borrowing money', 'language borrowing'. Vừa chỉ việc mượn vật/tiền, vừa chỉ việc tiếp thu ý tưởng/ngôn ngữ. Không nhầm với 'lending' (cho vay/cho mượn).
Examples
Borrowing books from the library is free.
**Sự mượn** sách ở thư viện là miễn phí.
Borrowing money from a friend can help in an emergency.
**Việc vay** tiền từ bạn bè có thể giúp đỡ lúc khẩn cấp.
The English word 'piano' is a borrowing from Italian.
Từ 'piano' trong tiếng Anh là một **sự mượn** từ tiếng Ý.
If your borrowing keeps increasing, you might get into debt.
Nếu **sự vay** của bạn tăng lên, bạn có thể mắc nợ.
There's nothing wrong with borrowing ideas from others to improve your work.
Không có gì sai khi **mượn** ý tưởng từ người khác để cải thiện công việc của mình.
Online borrowing makes getting a loan much faster than before.
**Việc vay** trực tuyến giúp nhận khoản vay nhanh hơn trước đây rất nhiều.