“boring” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó không thú vị, làm cho người nghe hoặc người xem cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản. Thường dùng cho sự vật, sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boring' dùng cho sự vật, sự việc; còn cảm giác 'chán' thì dùng 'bored'. Dễ dùng với tính từ miêu tả như 'rất' hoặc 'quá'.
Examples
This book is boring.
Cuốn sách này thật **nhàm chán**.
The class was boring today.
Lớp học hôm nay thật **nhàm chán**.
I don't want to watch a boring movie.
Tôi không muốn xem một bộ phim **nhàm chán**.
That meeting was so boring I could barely stay awake.
Cuộc họp đó **nhàm chán** đến mức tôi suýt ngủ gật.
He's nice, but sometimes he can be a little boring.
Anh ấy tốt, nhưng đôi lúc cũng hơi **nhàm chán**.
Small talk at parties can get pretty boring after a while.
Tán gẫu ở các bữa tiệc có thể trở nên khá **nhàm chán** sau một lúc.