booze” in Vietnamese

rượu

Definition

'Rượu' là từ thông tục chỉ các loại đồ uống có cồn nói chung, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Rượu là từ nói chuyện thường ngày, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Xuất hiện trong cụm như 'mua rượu', 'quá nhiều rượu'. Đừng nhầm với 'say' dùng cho trạng thái con người.

Examples

I'm cutting back on booze for a while.

Tôi sẽ hạn chế **rượu** một thời gian.

They sell booze at that store.

Họ bán **rượu** ở cửa hàng đó.

There was no booze at the party.

Không có **rượu** ở buổi tiệc đó.

He gave up booze last year.

Anh ấy đã bỏ **rượu** từ năm ngoái.

We need to grab some booze before everyone gets here.

Ta cần mua chút **rượu** trước khi mọi người đến.

He spends way too much money on booze.

Anh ấy tiêu quá nhiều tiền cho **rượu**.