“booties” in Vietnamese
Definition
Loại giày mềm, nhỏ dành cho trẻ sơ sinh, thú cưng hoặc dùng để bảo vệ chân trong một số môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ sơ sinh, thú cưng hoặc trong y tế. Không giống 'boots', là loại nhỏ, mềm. 'Booties' khác với 'booty' (tiếng lóng).
Examples
The baby is wearing pink booties.
Em bé đang mang **giày mềm** màu hồng.
Put the dog's booties on before going outside.
Hãy mang **giày vải** cho chó trước khi ra ngoài.
I found the cutest little booties at the store yesterday!
Hôm qua tôi tìm thấy đôi **giày mềm** nhỏ xíu dễ thương nhất ở cửa hàng!
Make sure your booties don't slip on the wet floor.
Hãy chắc chắn **giày mềm** của bạn không trượt trên sàn ướt.
She knitted a pair of booties for her friend's newborn.
Cô ấy đã đan một đôi **giày mềm** cho em bé mới sinh của bạn mình.
Hospitals often give you paper booties to keep things clean.
Các bệnh viện thường phát **giày vải** bằng giấy để giữ vệ sinh.