“booth” in Vietnamese
Definition
Gian là một không gian nhỏ, được bao kín hoặc bán kín, dùng cho các mục đích như gọi điện thoại, bỏ phiếu, bán hàng, hoặc ngồi ăn trong nhà hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'booth' thường dùng cho gian tạm hoặc không gian chuyên dụng ('phone booth', 'voting booth', 'information booth'). Trong nhà hàng, 'booth' là ghế băng gắn liền, không phải bàn thường. Ở hội chợ, nghĩa là quầy/không gian giới thiệu của doanh nghiệp.
Examples
We sat in a booth by the window.
Chúng tôi ngồi ở một **gian** cạnh cửa sổ.
There is a phone booth on the corner.
Có một **buồng** điện thoại ở góc.
She works at an information booth.
Cô ấy làm việc ở **quầy** thông tin.
Let's grab that booth in the back if it's free.
Nếu **gian** phía sau còn trống thì mình qua ngồi nhé.
Our company had a booth at the job fair.
Công ty chúng tôi có một **gian** tại hội chợ việc làm.
I stepped into a voting booth and marked my ballot.
Tôi bước vào **buồng** bỏ phiếu và đánh dấu lá phiếu.