booster” in Vietnamese

liều tăng cườngbộ khuếch đại

Definition

'Liều tăng cường' là thứ giúp tăng cường hiệu quả hay sức mạnh của cái gì đó, như một mũi tiêm vắc-xin hoặc thiết bị khuếch đại. Từ này hay gặp trong lĩnh vực y tế hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Booster shot' rất phổ biến trong y tế, còn trong công nghệ là 'bộ khuếch đại'. Không dùng chỉ người. Đừng nhầm với 'boast' hay 'boost'.

Examples

The signal booster helped our Wi-Fi work better.

**Bộ khuếch đại** tín hiệu giúp Wi-Fi của chúng tôi tốt hơn.

He got a tetanus booster shot at the clinic.

Anh ấy đã tiêm **liều tăng cường** uốn ván tại phòng khám.

My doctor reminded me to get my annual flu booster.

Bác sĩ nhắc tôi tiêm **liều tăng cường** cúm hàng năm.

The rocket uses a powerful booster to launch into space.

Tên lửa sử dụng **bộ khuếch đại** mạnh để phóng vào không gian.

I'm glad I got the booster—I feel more protected now.

Tôi mừng vì đã tiêm **liều tăng cường**—giờ tôi cảm thấy an toàn hơn.

She needs a COVID-19 booster next month.

Cô ấy cần tiêm **liều tăng cường** COVID-19 vào tháng sau.