“boost” in Vietnamese
Definition
Làm tăng lên, cải thiện hoặc tạo thêm năng lượng, động lực cho ai đó. Thường dùng với doanh số, sự tự tin hoặc sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả trong tình huống trang trọng lẫn đời thường. Hay đi với 'sales', 'confidence', 'energy'. Có thể là động từ hoặc danh từ.
Examples
Drinking coffee can boost your energy in the morning.
Uống cà phê có thể **tăng cường** năng lượng của bạn vào buổi sáng.
Advertisements help boost sales for new products.
Quảng cáo giúp **tăng cường** doanh số cho sản phẩm mới.
His kind words gave me a boost of confidence.
Lời nói tử tế của anh ấy đã cho tôi một **cú hích** về sự tự tin.
We need something to boost team spirit before the big game.
Chúng ta cần thứ gì đó để **tăng cường** tinh thần đồng đội trước trận đấu lớn.
Can you give me a boost over this wall?
Bạn có thể **giúp tôi vượt qua** bức tường này không?
The new features should boost the app's popularity.
Những tính năng mới sẽ **tăng** sự phổ biến của ứng dụng.