bookstore” in Vietnamese

nhà sách

Definition

Nơi bán sách, thường còn có tạp chí hoặc dụng cụ học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bookstore' là tiếng Mỹ, người Anh thường nói 'bookshop'. 'Nhà sách' thường bán sách mới, đôi khi có sách cũ, tạp chí hoặc đồ dùng học tập.

Examples

I went to the bookstore to buy a novel.

Tôi đã đến **nhà sách** để mua một cuốn tiểu thuyết.

The bookstore opens at 10 a.m.

**Nhà sách** mở cửa lúc 10 giờ sáng.

There is a bookstore near my school.

Có một **nhà sách** gần trường tôi.

Let's meet at the bookstore after class.

Sau giờ học chúng ta gặp nhau ở **nhà sách** nhé.

This small bookstore has the best coffee in town.

**Nhà sách** nhỏ này có cà phê ngon nhất thành phố.

If you love comics, you have to check out that new bookstore downtown.

Nếu bạn thích truyện tranh, nhất định phải ghé qua **nhà sách** mới ở trung tâm nhé.