“booking” in Vietnamese
Definition
Một sự sắp xếp trước để giữ trước một chỗ, phòng, ghế, vé hoặc dịch vụ cho một thời điểm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Booking' thường dùng trong du lịch và sự kiện (khách sạn, vé, nhà hàng). Các cụm từ phổ biến: 'make a booking', 'confirm a booking', 'cancel a booking'. Lịch khám bệnh thường dùng 'appointment'. Đôi khi còn chỉ việc ghi nhận cảnh sát.
Examples
She made a booking at the hotel.
Cô ấy đã thực hiện một **đặt chỗ** ở khách sạn.
I have a booking for two at the restaurant.
Tôi có một **đặt chỗ** cho hai người ở nhà hàng.
You need a booking to see the play.
Bạn cần một **đặt chỗ** để xem vở kịch.
Is your booking under your name or mine?
**Đặt chỗ** của bạn đứng tên ai, bạn hay tôi?
I can’t find my booking confirmation in my email.
Tôi không tìm thấy xác nhận **đặt chỗ** trong email của mình.
Let me check if there's still a booking available for tonight.
Để tôi kiểm tra xem tối nay còn **đặt chỗ** không nhé.