book” in Vietnamese

sáchđặt chỗ

Definition

'Sách' là tập hợp các trang viết hoặc in được đóng lại để đọc. Động từ 'đặt chỗ' nghĩa là sắp xếp hoặc giữ chỗ trước cho thứ gì đó như vé hoặc phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sách’ chỉ dùng cho sách đọc, khác với ‘sổ tay’ (notebook) hay ‘giáo trình’ (textbook). Động từ 'đặt chỗ' chủ yếu dùng khi nói về việc đặt trước dịch vụ.

Examples

I am reading a book about animals.

Tôi đang đọc một **cuốn sách** về các loài động vật.

Can you pass me that book?

Bạn có thể đưa cho tôi quyển **sách** đó không?

She wants to book a table for dinner.

Cô ấy muốn **đặt chỗ** bàn cho bữa tối.

This is my favorite book of all time.

Đây là **cuốn sách** mà tôi yêu thích nhất từ trước đến nay.

I forgot to book the tickets; now they’re sold out.

Tôi quên **đặt trước** vé rồi, giờ thì hết mất rồi.

My dad collects old books from around the world.

Bố tôi sưu tầm những **cuốn sách** cũ từ khắp nơi trên thế giới.