¡Escribe cualquier palabra!

"booger" en Vietnamese

gỉ mũi

Definición

Một miếng nhỏ chất nhầy khô lại trong mũi, thường bị xem là bẩn hoặc buồn cười.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chủ yếu trẻ con hoặc trong hoàn cảnh đùa cợt mới dùng. Không phù hợp để nói trong môi trường trang trọng.

Ejemplos

There's a booger on your shirt.

Có một **gỉ mũi** trên áo của bạn kìa.

He picked a booger from his nose.

Anh ấy lấy một **gỉ mũi** ra khỏi mũi mình.

Children often laugh at the word 'booger'.

Trẻ con thường cười khi nghe từ '**gỉ mũi**'.

I can't believe you put a booger on my desk!

Không thể tin được bạn lại để một **gỉ mũi** trên bàn mình!

Stop picking your boogers in public!

Đừng ngoáy **gỉ mũi** nơi công cộng nữa!

My little brother thinks boogers are funny.

Em trai tôi thấy **gỉ mũi** rất buồn cười.