“boobs” in Vietnamese
Definition
Từ lóng, thân mật để chỉ bộ ngực phụ nữ. Thường dùng trong giao tiếp thân thiết nhưng có thể bị coi là thô lỗ hoặc khiếm nhã.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất bình dân, dùng khi nói chuyện thoải mái. Trong hoàn cảnh trang trọng nên dùng “ngực” hoặc “vòng một”.
Examples
She wore a sports bra to support her boobs while running.
Cô ấy mặc áo ngực thể thao để nâng đỡ **ngực** khi chạy.
The baby rested on his mother's boobs and fell asleep.
Em bé nằm lên **ngực** mẹ và ngủ thiếp đi.
He made a rude joke about her boobs.
Anh ta kể một câu chuyện thô tục về **ngực** của cô ấy.
That shirt fits fine, but it's a little tight around the boobs.
Cái áo đó vừa vặn nhưng hơi chật quanh **ngực**.
She was tired of people staring at her boobs instead of her face.
Cô ấy mệt mỏi vì mọi người cứ nhìn vào **ngực** thay vì nhìn mặt cô.
The comedian kept making jokes about boobs, and not everyone laughed.
Danh hài cứ nói đùa về **ngực**, không phải ai cũng cười.