“bony” in Vietnamese
Definition
Rất gầy đến mức nhìn hoặc sờ thấy xương, hoặc dùng để chỉ món ăn có nhiều xương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người hoặc động vật quá gầy; cũng có thể miêu tả món ăn nhiều xương như cá. Dùng cho ngoại hình có thể mang nghĩa không mấy tích cực.
Examples
His hands are cold and bony.
Tay của anh ấy lạnh và **gầy trơ xương**.
This fish is too bony to eat easily.
Cá này **nhiều xương** quá, ăn rất khó.
He always looked a little bony, even as a child.
Ngay cả khi còn nhỏ, anh ta luôn trông hơi **gầy trơ xương**.
Be careful—this chicken is really bony.
Cẩn thận nhé—con gà này **nhiều xương** lắm.
She hugged her bony grandfather gently.
Cô ấy nhẹ nhàng ôm người ông **gầy trơ xương** của mình.
The bony dog searched for food in the street.
Con chó **gầy trơ xương** đang tìm kiếm thức ăn trên đường.