bonsai” in Vietnamese

bonsaicây cảnh bonsai

Definition

Bonsai là cây nhỏ được trồng trong chậu và cắt tỉa tạo hình giống một cây lớn thu nhỏ. Đây vừa là loại cây vừa là nghệ thuật tạo hình cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'bonsai' cho cây được tạo dáng nghệ thuật, không dùng cho mọi cây nhỏ. Có thể dùng cả cho cây và nghệ thuật chăm sóc, như 'chơi bonsai', 'cây bonsai'.

Examples

A bonsai needs regular pruning and care.

Một **bonsai** cần được cắt tỉa và chăm sóc thường xuyên.

I have a bonsai on my desk.

Tôi có một chậu **bonsai** trên bàn làm việc.

He gave me a tiny bonsai for my birthday, and now I’m obsessed with taking care of it.

Anh ấy tặng tôi một cây **bonsai** nhỏ xíu nhân dịp sinh nhật, giờ tôi rất mê chăm sóc nó.

Did you see the ancient bonsai at the botanical garden? It’s over two hundred years old!

Bạn có thấy cây **bonsai** cổ ở vườn thực vật không? Nó đã hơn hai trăm tuổi đấy!

My father enjoys growing bonsai as a hobby.

Bố tôi thích trồng **bonsai** như một sở thích.

Taking care of a bonsai teaches patience and attention to detail.

Chăm sóc **bonsai** rèn luyện sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.