“bongo” in Vietnamese
Definition
Trống bongo là cặp trống nhỏ đánh bằng tay, rất phổ biến trong các thể loại nhạc Latin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trống bongo' gần như chỉ dùng để nói về nhạc cụ. Thường gọi là 'bộ trống bongo' khi nói về cặp trống. Không nhầm với tên con vật hiếm gặp.
Examples
He played the bongo in the school talent show.
Cậu ấy đã chơi **trống bongo** trong buổi biểu diễn tài năng ở trường.
The bongo is easy to carry.
**Trống bongo** dễ mang theo.
She tapped the bongo to make a rhythm.
Cô ấy gõ nhẹ vào **trống bongo** để tạo nhịp điệu.
During the festival, a musician played the bongo and everyone danced.
Trong lễ hội, một nghệ sĩ đã chơi **trống bongo** và mọi người cùng khiêu vũ.
He bought a set of bongo drums for his studio recordings.
Anh ấy đã mua một bộ **trống bongo** cho việc thu âm trong phòng thu.
If you want a lively beat, just add some bongo to the mix!
Nếu bạn muốn nhịp điệu sôi động, chỉ cần thêm chút **trống bongo** vào bản phối!