“bong” in Vietnamese
Definition
Bình lọc là một loại dụng cụ hút sử dụng nước, thường dùng để hút các chất như cần sa hoặc thuốc lá. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ âm thanh trầm vang của chuông.
Usage Notes (Vietnamese)
"Bình lọc" thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật về cần sa. Không dùng để chỉ tẩu thường hay thuốc lá. "Tiếng vang của chuông" chỉ âm thanh vang sâu của chuông lớn.
Examples
He makes his own art by turning old bottles into homemade bongs.
Anh ấy làm nghệ thuật bằng cách biến chai cũ thành **bình lọc** tự chế.
He bought a new bong yesterday.
Anh ấy đã mua một **bình lọc** mới hôm qua.
The clock struck midnight with a loud bong.
Chiếc đồng hồ điểm nửa đêm bằng một tiếng **vang của chuông** lớn.
Some people use a bong to smoke herbs.
Một số người dùng **bình lọc** để hút thảo dược.
The party was full of laughter and the bubbling sound of a bong.
Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười và tiếng sủi bọt của **bình lọc**.
Every hour, the old church bell made a deep bong that echoed through the town.
Mỗi giờ, chiếc chuông nhà thờ cũ vang lên một tiếng **chuông vang** sâu lắng khắp thị trấn.