“bone” in Vietnamese
Definition
Xương là phần cứng bên trong cơ thể tạo nên bộ xương. Cũng dùng để chỉ phần cứng từ cơ thể động vật, như trong thịt hoặc cho chó gặm.
Usage Notes (Vietnamese)
'xương' thường dùng như danh từ. Những cụm từ phổ biến: 'gãy xương', 'đau xương', 'xương gà', 'tủy xương'. Không dùng với những nghĩa thành ngữ trong tiếng Anh như 'I have a bone to pick'.
Examples
The dog is chewing a bone.
Con chó đang gặm một cái **xương**.
She broke a bone in her foot.
Cô ấy bị gãy một **xương** ở chân.
Be careful, there is a bone in the fish.
Cẩn thận, trong cá có **xương**.
I was so scared I felt it in my bones.
Tôi sợ đến mức cảm thấy điều đó tận trong **xương**.
This soup is made with chicken bones.
Món súp này được nấu từ **xương** gà.
The cold went right through me to the bone.
Cái lạnh thấm vào tận **xương** tôi.