“bonds” in Vietnamese
Definition
Sợi dây gắn kết là mối quan hệ bền chặt giữa người với người hoặc nhóm, được xây dựng dựa trên sự tin tưởng hay trải nghiệm chung. 'Bonds' cũng ám chỉ các chứng khoán tài chính trả lãi định kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bonds' thường chỉ sự gắn kết về tình cảm, xã hội, như 'family bonds', 'close bonds'. Trong tài chính, 'bonds' là danh từ chỉ sản phẩm đầu tư. Đừng nhầm với 'ties', nghĩa rộng hơn.
Examples
It’s amazing how quickly kids form bonds with each other.
Thật ngạc nhiên khi trẻ nhỏ tạo ra **sợi dây gắn kết** với nhau nhanh đến vậy.
Travel can create strong bonds between friends.
Đi du lịch có thể tạo ra **sợi dây gắn kết** vững chắc giữa bạn bè.
The museum keeps the old bonds in a glass case.
Bảo tàng cất giữ những **trái phiếu** cổ trong hộp kính.
Family bonds often grow stronger over time.
**Sợi dây gắn kết** gia đình thường ngày càng bền chặt theo thời gian.
Going through that together really strengthened our bonds.
Việc cùng nhau trải qua chuyện đó thực sự đã làm **sợi dây gắn kết** của chúng ta mạnh hơn.
A lot of investors are moving their money into government bonds right now.
Hiện nay, nhiều nhà đầu tư đang chuyển tiền vào **trái phiếu** chính phủ.