“bon” in Vietnamese
Definition
Đây là một loại phiếu, mã hoặc giấy cho phép bạn nhận giảm giá, thanh toán một phần hoặc nhận thưởng khi mua sắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'bon' gần như không được dùng trong tiếng Việt hàng ngày; thay vào đó dùng 'phiếu giảm giá', 'phiếu quà tặng'. Chỉ xuất hiện trong trường hợp tên gọi nước ngoài hoặc tài chính.
Examples
She received a bon after buying two tickets for the concert.
Cô ấy đã nhận được một **phiếu giảm giá** sau khi mua hai vé xem hòa nhạc.
This store accepts the bon for all products.
Cửa hàng này chấp nhận **phiếu giảm giá** cho tất cả sản phẩm.
Please show your bon at the entrance to get a discount.
Vui lòng xuất trình **phiếu giảm giá** của bạn ở cổng để nhận giảm giá.
You can use that bon at our partner restaurants.
Bạn có thể sử dụng **phiếu giảm giá** đó tại các nhà hàng đối tác của chúng tôi.
After the event, they handed out a special bon as a thank-you gift.
Sau sự kiện, người ta đã tặng một **phiếu quà tặng** đặc biệt như món quà cảm ơn.
I forgot to bring my bon, so I couldn't get the discount at checkout.
Tôi quên mang **phiếu giảm giá**, nên không được giảm giá ở quầy thanh toán.