“bombs” in Vietnamese
Definition
Bom là loại vũ khí phát nổ, có thể gây thiệt hại lớn, thương tích hoặc tử vong. Đôi khi từ này cũng chỉ sự thất bại nặng nề, nhưng nghĩa chính là vũ khí nổ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bom' chủ yếu dùng với nghĩa vũ khí nổ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiêm trọng. Một số cụm từ như 'thả bom', 'cài bom', 'đe doạ bom' thường gặp. Nghĩa bóng về thất bại cũng khá phổ biến trong giải trí.
Examples
The planes dropped bombs on the city.
Máy bay thả **bom** xuống thành phố.
During the war, families hid in shelters to avoid the bombs.
Trong chiến tranh, các gia đình trú ẩn để tránh **bom**.
The police found two bombs in the building.
Cảnh sát tìm thấy hai **bom** trong toà nhà.
People ran when they heard the bombs explode.
Mọi người chạy khi nghe tiếng **bom** nổ.
The news said the area might still contain unexploded bombs.
Tin tức cho biết khu vực này có thể còn **bom** chưa nổ.
They evacuated the station after reports of possible bombs.
Họ sơ tán nhà ga sau khi nhận được thông tin về **bom** có thể có.