“bomber” in Vietnamese
Definition
Máy bay ném bom là loại máy bay lớn dùng để thả bom trong chiến tranh. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người đặt bom hoặc kiểu áo khoác dày ngắn, gọi là áo bomber.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho máy bay là cách trang trọng, thường trong bối cảnh quân sự. Khi nói về người, thường chỉ hành vi phạm pháp/nguy hiểm. "Áo khoác bomber" là thuật ngữ phổ biến trong thời trang. Chú ý ngữ cảnh để hiểu nghĩa đúng.
Examples
The army used a bomber to attack the enemy base.
Quân đội đã sử dụng một **máy bay ném bom** để tấn công căn cứ địch.
The old movie showed a squadron of World War II bombers flying at dawn.
Bộ phim cũ chiếu cảnh một phi đội **máy bay ném bom** Thế chiến II bay vào lúc bình minh.
My favorite winter coat is still my navy blue bomber—it's warm and looks great with jeans.
Chiếc áo khoác mùa đông yêu thích của tôi vẫn là **áo bomber** xanh navy—nó ấm và rất hợp với quần jean.
There were rumors about a bomber planning another attack, so the city increased security.
Có tin đồn về một **kẻ đặt bom** đang lên kế hoạch cho một vụ tấn công nữa, nên thành phố đã tăng cường an ninh.
He wore a black bomber to the party.
Anh ấy mặc một chiếc **áo bomber** màu đen đến bữa tiệc.
Police arrested a bomber after the explosion.
Cảnh sát đã bắt giữ một **kẻ đặt bom** sau vụ nổ.